Bảng chữ cái Đức · 30 chữ
Bảng chữ cái Đức = 26 chữ chuẩn + 4 ký tự đặc biệt (Ä Ö Ü ß). Nhiều chữ phát âm khác hẳn tiếng Việt — đặc biệt là S/Z/V/W/J. Bấm nút loa để nghe.
Ký tự riêng của tiếng Đức
Bốn ký tự không có trong tiếng Anh/Việt — luyện kỹ vì xuất hiện rất nhiều
Mở miệng như "a" tiếng Việt nhưng âm "e" — như "e" trong "tre" kéo dài.
Tròn môi như "ô" nhưng phát âm "ê" — không có âm tương đương trong tiếng Việt.
Tròn môi như "u" nhưng phát âm "i" — như nói "i" nhưng môi chu ra như uống nước.
KHÔNG có chữ hoa truyền thống (dùng SS). Đọc như "ss" dài. Đứng sau nguyên âm dài.
A – Z
26 chữ chuẩn — bấm để nghe tên chữ và ví dụ
Hiếm trong tiếng Đức gốc — chủ yếu từ vay mượn.
Phát âm như "Y" trong "yêu" tiếng Việt.
Cụm "pf" đặc trưng Đức — phát âm liền môi, không tách.
"Qu" luôn đọc "kv" — không phải "kw" như tiếng Anh.
R Đức rung ở yết hầu — gần với "kh" tiếng Việt nhẹ.
"S" trước nguyên âm đọc thành "z" (rung): Sonne = "Zo-ne".
"V" trong từ Đức gốc đọc thành "F" — Vater = "Fa-ter".
"W" Đức = "V" tiếng Anh — Wasser = "Va-sser".
Cực hiếm trong từ Đức gốc.
Hầu hết là từ vay mượn (Yoga, Yacht).
"Z" Đức = "TS" — Zucker = "Tsu-cker".
- W đọc giống V tiếng Anh (Wasser = "Va-sser"), không phải "W".
- V trong từ Đức gốc đọc thành F (Vater = "Fa-ter").
- S trước nguyên âm đọc rung như Z (Sonne = "Zo-ne").
- Z đọc thành TS (Zucker = "Tsu-cker").
- J đọc giống Y tiếng Việt (Junge = "Yung-e").