1 / 12
D/Ldeutsch·learnDanh từ · neutrum
A1 · Familie & ZuhauseHaus
Bấm Space hoặc thẻ để xem nghĩa · P để nghe
das
[haʊ̯s]Haus
Plural: dieHäuser
Nghĩa
ngôi nhà
en. house
Ví dụ
„Das Haus ist sehr alt."
Ngôi nhà rất cũ.
Space để lật · 1·2·3·4 để chấm · P phát âm (⇧P chậm)