Bốn cấp độ, một con đường

A1

Beginner

Đang học

Người mới bắt đầu — chào hỏi, gia đình, mua sắm, số đếm, 4 cách cơ bản.

14 / 14 bài
A1 · Bài 1
18p

Begrüßung & Vorstellung

Chào hỏi, giới thiệu bản thân

HalloIch heißedu/Sie
A1 · Bài 2
22p

Das Alphabet & Aussprache

Bảng chữ cái, ä ö ü ß

UmlauteßBuchstabieren
A1 · Bài 3
24p

Zahlen 1–100

Số đếm, giá tiền, tuổi

KardinalzahlenPreis
A1 · Bài 4
32p

Der · Die · Das

Giống danh từ — quy tắc nhận biết

MaskulinFemininNeutrum
A1 · Bài 5
28p

Verbkonjugation im Präsens

Chia động từ thì hiện tại

seinhabenregulär
A1 · Bài 6
26p

Familie & Zuhause

Gia đình, ngôi nhà

Vater · MutterPossessivpronomen
A1 · Bài 7
26p

Essen & Trinken

Ẩm thực, gọi món ở nhà hàng

Restaurantmöchten
A1 · Bài 8
22p

Tageszeiten & Wochentage

Thời gian trong ngày, ngày trong tuần

UhrzeitWann?
A1 · Bài 9
24p

Beruf & Arbeit

Nghề nghiệp, hỏi về công việc

Was sind Sie von Beruf?
A1 · Bài 10
24p

Einkaufen

Mua sắm, hỏi giá, mặc cả

SupermarktWie viel kostet?
A1 · Bài 11
20p

Wetter & Jahreszeiten

Thời tiết và mùa

Es regnetSommer · Winter
A1 · Bài 12
22p

Hobbys & Freizeit

Sở thích, hoạt động rảnh rỗi

Ich magspielen · lesen
A1 · Bài 13
26p

Wegbeschreibung

Hỏi và chỉ đường

links · rechts · geradeaus
A1 · Bài 14
28p

Telefonieren & E-Mail

Gọi điện, viết email cơ bản

AnrufSehr geehrte
A2

Elementary

Đời sống hằng ngày — Akkusativ, Dativ, Modalverben, kể chuyện đơn giản.

2 / 16 bài
A2 · Bài 1
30p

Akkusativ

Cách 4 — đối tượng trực tiếp

Mạo từdurch · für · gegen · ohne · um
A2 · Bài 2
30p

Modalverben

können · müssen · dürfen · wollen · sollen · mögen

Verb-KlammerV2
3A2 · Bài 3
34p

Dativ

Cách 3 — đối tượng gián tiếp

dem · der · den+nhelfen · danken
4A2 · Bài 4
32p

Wechselpräpositionen

Akkusativ ↔ Dativ — hướng vs vị trí

in/an/aufwohin? · wo?
5A2 · Bài 5
38p

Perfekt

Thì hoàn thành — haben/sein + Partizip

Partizip IIHilfsverben
6A2 · Bài 6
26p

Trennbare Verben

Động từ tách — aufstehen, mitkommen

aufsteheneinkaufen
7A2 · Bài 7
28p

Reflexive Verben

Động từ phản thân — sich freuen, sich erinnern

sich + Akk/Dat
A2 · Bài 8
24p

Possessivpronomen

Đại từ sở hữu — mein, dein, sein...

mein Vatermeine Mutter
9A2 · Bài 9
26p

Komparativ & Superlativ

So sánh hơn / nhất

gut → besser → am besten
A2 · Bài 10
22p

Imperativ

Câu mệnh lệnh — du/ihr/Sie

Komm!Kommen Sie!
A2 · Bài 11
26p

Wohnen & Stadt

Nhà ở, thành phố, hỏi đường nâng cao

WohnungStadtteil
A2 · Bài 12
28p

Gesundheit & Körper

Sức khoẻ, các bộ phận cơ thể, bác sĩ

ArztSchmerzen
A2 · Bài 13
30p

Reisen & Verkehr

Du lịch, đặt vé, sân bay

BahnFlugzeug
A2 · Bài 14
22p

Präteritum von sein/haben

Quá khứ kể chuyện cho sein/haben

warhatte
A2 · Bài 15
24p

Bildung & Schule

Giáo dục, học hành, trường lớp

SchuleStudium
A2 · Bài 16
26p

Feste & Traditionen

Lễ hội Đức — Weihnachten, Oktoberfest

WeihnachtenOstern
B1

Intermediate

Giao tiếp linh hoạt — Genitiv, Nebensätze, Konjunktiv II, công sở.

0 / 18 bài
1B1 · Bài 1
30p

Genitiv

Cách 2 — sở hữu, des · der · des · der

wegentrotzwährend
B1 · Bài 2
36p

Nebensätze

Câu phụ — weil · dass · wenn · obwohl

Verb-EndpositionKonjunktionen
3B1 · Bài 3
40p

Konjunktiv II

Câu điều kiện và lịch sự

würdekönntehätte
B1 · Bài 4
42p

Adjektivdeklination

Chia tính từ — schwach · stark · gemischt

der gute Mannein guter Mann
B1 · Bài 5
36p

Relativsätze

Mệnh đề quan hệ — der/die/das

RelativpronomenPräposition + Relativ
B1 · Bài 6
32p

Präteritum

Quá khứ viết — kể chuyện, văn bản

lerntegingkam
B1 · Bài 7
30p

Verben mit Präposition

Động từ + giới từ cố định

warten aufsich freuen über
B1 · Bài 8
26p

Nominalisierung

Biến động từ → danh từ

das Lernendie Möglichkeit
B1 · Bài 9
28p

Indirekte Rede

Câu tường thuật cơ bản

Er sagt, dass...
B1 · Bài 10
34p

Arbeit & Bewerbung

Công việc, viết CV, phỏng vấn

LebenslaufVorstellungsgespräch
B1 · Bài 11
28p

Meinung äußern

Diễn đạt quan điểm, đồng/không đồng ý

Ich findeMeiner Meinung nach
B1 · Bài 12
26p

Konnektoren

Liên kết câu — deshalb · trotzdem · sondern

deshalbtrotzdem
B1 · Bài 13
26p

Plusquamperfekt

Quá khứ của quá khứ

hatte gemachtwar gegangen
B1 · Bài 14
28p

Medien & Internet

Truyền thông, mạng xã hội

Nachrichtensoziale Medien
B1 · Bài 15
30p

Umwelt & Klima

Môi trường, biến đổi khí hậu

KlimawandelNachhaltigkeit
B1 · Bài 16
28p

Gesundheit & Lifestyle

Sức khoẻ nâng cao, lối sống

ErnährungSport
B1 · Bài 17
26p

Deutschland heute

Văn hoá Đức đương đại

BundeslandPolitik
B1 · Bài 18
30p

Briefe schreiben (formell)

Viết thư trang trọng

Sehr geehrte DamenMit freundlichen Grüßen
B2

Upper-intermediate

Thành thạo — Passiv, Konjunktiv I, viết luận, hội nhập văn hoá.

0 / 12 bài
B2 · Bài 1
34p

Passiv

Bị động — werden + Partizip II

VorgangspassivZustandspassiv
B2 · Bài 2
36p

Konjunktiv I

Câu tường thuật chính thức

Er sagte, er seiindirekte Rede
B2 · Bài 3
28p

Partizipien als Adjektive

Phân từ làm tính từ

das lernende Kind
B2 · Bài 4
30p

Nominale Konstruktionen

Cấu trúc danh hoá phức

Nomen-Verb-Verbindung
B2 · Bài 5
40p

Argumentation & Essay

Viết luận có cấu trúc

EinleitungHauptteilSchluss
B2 · Bài 6
32p

Wirtschaft & Arbeitswelt

Kinh tế, thế giới công sở B2

WirtschaftKarriere
B2 · Bài 7
32p

Wissenschaft & Technik

Khoa học và công nghệ

ForschungTechnologie
B2 · Bài 8
30p

Kunst & Kultur

Nghệ thuật, văn học Đức

GoetheBauhaus
B2 · Bài 9
32p

Migration & Integration

Di cư, hội nhập tại Đức

IntegrationAufenthalt
B2 · Bài 10
30p

Recht & Verwaltung

Luật pháp, giấy tờ hành chính

AnmeldungBehörde
B2 · Bài 11
28p

Wendungen & Redewendungen

Thành ngữ, cụm thông dụng

die Daumen drücken
B2 · Bài 12
45p

Prüfungsvorbereitung B2

Luyện đề Goethe / TestDaF B2

LesenHörenSchreiben