Bốn cấp độ, một con đường
Beginner
Đang họcNgười mới bắt đầu — chào hỏi, gia đình, mua sắm, số đếm, 4 cách cơ bản.
Begrüßung & Vorstellung
Chào hỏi, giới thiệu bản thân
Das Alphabet & Aussprache
Bảng chữ cái, ä ö ü ß
Zahlen 1–100
Số đếm, giá tiền, tuổi
Der · Die · Das
Giống danh từ — quy tắc nhận biết
Verbkonjugation im Präsens
Chia động từ thì hiện tại
Familie & Zuhause
Gia đình, ngôi nhà
Essen & Trinken
Ẩm thực, gọi món ở nhà hàng
Tageszeiten & Wochentage
Thời gian trong ngày, ngày trong tuần
Beruf & Arbeit
Nghề nghiệp, hỏi về công việc
Einkaufen
Mua sắm, hỏi giá, mặc cả
Wetter & Jahreszeiten
Thời tiết và mùa
Hobbys & Freizeit
Sở thích, hoạt động rảnh rỗi
Wegbeschreibung
Hỏi và chỉ đường
Telefonieren & E-Mail
Gọi điện, viết email cơ bản
Elementary
Đời sống hằng ngày — Akkusativ, Dativ, Modalverben, kể chuyện đơn giản.
Akkusativ
Cách 4 — đối tượng trực tiếp
Modalverben
können · müssen · dürfen · wollen · sollen · mögen
Dativ
Cách 3 — đối tượng gián tiếp
Wechselpräpositionen
Akkusativ ↔ Dativ — hướng vs vị trí
Perfekt
Thì hoàn thành — haben/sein + Partizip
Trennbare Verben
Động từ tách — aufstehen, mitkommen
Reflexive Verben
Động từ phản thân — sich freuen, sich erinnern
Possessivpronomen
Đại từ sở hữu — mein, dein, sein...
Komparativ & Superlativ
So sánh hơn / nhất
Imperativ
Câu mệnh lệnh — du/ihr/Sie
Wohnen & Stadt
Nhà ở, thành phố, hỏi đường nâng cao
Gesundheit & Körper
Sức khoẻ, các bộ phận cơ thể, bác sĩ
Reisen & Verkehr
Du lịch, đặt vé, sân bay
Präteritum von sein/haben
Quá khứ kể chuyện cho sein/haben
Bildung & Schule
Giáo dục, học hành, trường lớp
Feste & Traditionen
Lễ hội Đức — Weihnachten, Oktoberfest
Intermediate
Giao tiếp linh hoạt — Genitiv, Nebensätze, Konjunktiv II, công sở.
Genitiv
Cách 2 — sở hữu, des · der · des · der
Nebensätze
Câu phụ — weil · dass · wenn · obwohl
Konjunktiv II
Câu điều kiện và lịch sự
Adjektivdeklination
Chia tính từ — schwach · stark · gemischt
Relativsätze
Mệnh đề quan hệ — der/die/das
Präteritum
Quá khứ viết — kể chuyện, văn bản
Verben mit Präposition
Động từ + giới từ cố định
Nominalisierung
Biến động từ → danh từ
Indirekte Rede
Câu tường thuật cơ bản
Arbeit & Bewerbung
Công việc, viết CV, phỏng vấn
Meinung äußern
Diễn đạt quan điểm, đồng/không đồng ý
Konnektoren
Liên kết câu — deshalb · trotzdem · sondern
Plusquamperfekt
Quá khứ của quá khứ
Medien & Internet
Truyền thông, mạng xã hội
Umwelt & Klima
Môi trường, biến đổi khí hậu
Gesundheit & Lifestyle
Sức khoẻ nâng cao, lối sống
Deutschland heute
Văn hoá Đức đương đại
Briefe schreiben (formell)
Viết thư trang trọng
Upper-intermediate
Thành thạo — Passiv, Konjunktiv I, viết luận, hội nhập văn hoá.
Passiv
Bị động — werden + Partizip II
Konjunktiv I
Câu tường thuật chính thức
Partizipien als Adjektive
Phân từ làm tính từ
Nominale Konstruktionen
Cấu trúc danh hoá phức
Argumentation & Essay
Viết luận có cấu trúc
Wirtschaft & Arbeitswelt
Kinh tế, thế giới công sở B2
Wissenschaft & Technik
Khoa học và công nghệ
Kunst & Kultur
Nghệ thuật, văn học Đức
Migration & Integration
Di cư, hội nhập tại Đức
Recht & Verwaltung
Luật pháp, giấy tờ hành chính
Wendungen & Redewendungen
Thành ngữ, cụm thông dụng
Prüfungsvorbereitung B2
Luyện đề Goethe / TestDaF B2