Kho bài viết
A1Trình độ A1Nguồn
31/12/2021

Das Badezimmer - Từ vựng tiếng Đức chủ đề phòng tắm


Trong ngôi nhà chúng ta, phòng tắm là một nơi không thể thiếu và đây cũng là nơi được sử dụng thường xuyên ở những địa điểm công cộng. Chúng ta cùng học một số từ vựng tiếng Đức A1 chủ đề này nha.

Thiết bị phòng tắm

das Bad, die Bäder/das Badezimmer, -  Phòng tắm

die Dusche, -n  Vòi sen

die Badewanne, -n  Bồn tắm

das Waschbecken, -  Bồn rửa tay

die Toilette, -n/ das Klo, -s/das WC, -s  Bồn cầu

der Spiegel, -s  Cái gương

die Wasserhahn, die Wasserhähne  Vòi nước

der Handtuchhalter (Pl.)  Giá treo khăn mặt

der Warmwasserboiler  Bình nước nóng

das Toilettenpapier/das Klopapier  Giấy vệ sinh

der Duschvorhang, die Duschvorhänge  Rèm che phòng tắm

der Wäschekorb, die Wäschekörbe  Giỏ đựng đồ giặt

Một số vật dụng trong phòng tắm bằng tiếng Đức

Miêu tả phòng tắm

Das ist mein Badezimmer  Đây là phòng tắm của tôi

Über der Dusche hängt ein Duschvorhang   Một tấm rèm tắm treo trên chỗ tắm

Über dem Waschbecken hängt mein Spiegel  Chiếc gương treo trên bồn rửa 

Über dem Spiegel hängt eine Lampe  Một chiếc đèn đặt phía trên cái gương

Neben dem Waschbecken ist die Badewanne  Bên cạnh bồn rửa tay là bồn tắm

Das Handtuch hängt an der Handtuchstange  Chiếc khăn mặt treo trên giá 

Cách miêu tả phòng tắm bằng tiếng Đức

Đồ vệ sinh cá nhân

das Handtuch, die Handtücher  Khăn mặt

das Badetuch, die Badetücher  Khăn tắm

die Zahnbürste, -n  Bàn chải đánh răng

der Zahnputzbecher, -s  Cốc đánh răng

die Zahnpasta, die Zahnpasten/die Zahncreme  Kem đảnh răng

das Shampoo, -s/ das Haarwaschmittel (Pl.)  Dầu gội đầu

das Duschgel, -s  Sữa tắm

die Seife, -n  Bánh xà phòng

die Flüssigseife, -n  Xà phòng dạng lỏng

Đồ dùng vệ sinh cá nhân bằng tiếng Đức

Một số hoạt động trong phòng tắm 

(sich) duschen/eine Dusche nehmen  Tắm vòi sen

(sich) baden  Tắm bồn

(sich) abtrocknen  Làm khô, lau khô

Haare waschen  Gội đầu

(sich) kämmen  Chải tóc

(sich) die Haare föhnen  Sấy tóc

(sich) die Zähne putzen  Đánh răng

(sich) rasieren  Cạo (râu, lông)

(sich) schminken  Trang điểm

auf die Toilette gehen  Đi vệ sinh

Jeden Morgen schminkt sie sich

Bài tập

Định nghĩa dưới đây phù hợp với từ nào?

1. flüssiges Haarwaschmittel (Man benutzt es wenn ihre Haare nicht sauber ist)

A. Shampoo

B. Spiegel

C. Zahnbürste

2. elektrisches Gerät zum Trocknen des Haars

A. Flüssigseife

B. Föhn

C. Handtuch

3. Wasser lässt aus größerer Höhe auf den Körper fallen lässt 

A. Duschgel

B. Dusche

C. Badewanne

4. eine flüssige Produkte und werden zur Reinigung des Körpers beim Duschen verwendet 

A. Waschbecken

B. Handtuchhalter 

C. Duschgel

5. eine Paste oder ein Gel, das man auf die Zahnbürste gibt, um sich damit die Zähne zu putzen. 

A. Zahnpasta

B. Wasserhahn

C. Badewanne

Đáp án

A

B

B

C

A

Trên đây là một số từ vựng A1 tiếng Đức liên quan đến các đồ vật và vật dụng dùng trong phòng tắm. Hiện tại Phuong Nam Education đang có rất nhiều khóa học từ A1 đến B2 cùng với lịch khai giảng sắp tới. Phuong Nam Education chúc tất cả các bạn đang trên con đường học tiếng Đức và có ý định học tiếng Đức thành công trong quá trình học tập của mình nhé!

Bài viết từ hoctiengduc.comXem bản gốc
Về kho bài viết