Trình độ A109/05/2017
Bài 12: Jahreszeiten, Monate (mùa trong năm, tháng)
Jahreszeiten und Monaten (Các mùa trong năm và tháng)
Jahreszeiten
Khác với ở Việt Nam, các mùa ở nước Đức được tính theo các tháng sau:
_ Frühling: März, April, Mai
(Mùa xuân: tháng ba, tháng tư, tháng năm)
_ Sommer: Juni, Juli, August
(Mùa hạ: tháng sáu, tháng bảy, tháng tám)
_Herbst: September, Oktober, November
(Mùa thu: tháng chín, tháng mười, tháng mười một)
_ Winter: Dezember, Januar, Februar
(Mùa đông: tháng mười hai, tháng một, tháng hai)
Übung (Bài tập)
Machen Sie ein Jahreszeiten-Poster. Was machen Sie in dieser Jahreszeit gern?
(Các bạn hãy làm một Poster về các mùa trong năm. Các bạn thích làm gì trong mùa nào?)
Quelle: Menschen A1.1 (Nguồn: sách Menschen A1.1)
Bài viết từ hoctiengduc.comXem bản gốc