Kho bài viết
A1Trình độ A1Nguồn
20/07/2022

Bài 22: Regeln in Verkehr und Umwelt (các quy tắc trong giao thông và môi trường)


Regeln in Verkehr und Umwelt (các quy tắc trong giao thông và môi trường)

Quelle: Menschen

Quelle: Menschen

Picknick erlaubt được phép cắm trại

reiten erlaubt được phép cưỡi ngựa 

Zelten erlaubt được phép dựng lều

Handys erlaubt được phép sử dụng điện thoại

Hunde erlaubt được phép dắt chó vào

Baden erlaubt được phép tắm/bơi

Grillen erlaubt được phép nướng đồ ăn

Fahrradfahren erlaubt được phép chạy xe đạp

Angeln erlaubt được phép câu cá

Rauchen erlaubt được phép hút thuốc

Parken erlaubt được phép đỗ xe

Das ist verboten = Das sarf man nicht.

Das ist erlaubt = Das darf man.

Beispiele Sätze (Các câu ví dụ)

A: Im Flugzeug darf man nicht telefonieren. Das finde ich richtig. Das ist gefährlich. (Trên máy bay không được phép gọi điện)

B: Das finde ich auch richtig. (Tôi cũng thấy vậy là đúng)

C: Ich verstehe das nicht. Das kann doch nicht so gefährlich sein. (Tôi không hiểu. Việc đó có nguy hiểm lắm đâu.)

Konjugation (chia động từ)

Quelle: Menschen

Bài viết từ hoctiengduc.comXem bản gốc
Về kho bài viết