Kho bài viết
A2Từ vựng A2Nguồn
06/01/2022

IM SUPERMARKT- đi siêu thị


Trong bài học ngày hôm nay, Phuong Nam Education muốn cung cấp cho các bạn một số từ vựng liên quan đến chủ đề “Im Supermarkt” trong tiếng Đức. Chúng ta đã học về cách hỏi giá cả của sản phẩm trong siêu thị qua bài “Das Essen” ở A1 rồi, nên chúng ta sẽ học tiếp về vốn từ vựng và một vài mẫu câu chúng ta có thể áp dụng để giao tiếp khi mua sắm trong siêu thị ở Đức. 

Mẫu câu khi đi siêu thị trong tiếng Đức

Wortschatz im Supermarkt - Từ vựng trong siêu thị

Dưới đây là bảng từ vựng cho chủ đề “Im Supermarkt”:

 Der Supermarkt

 Siêu thị 

 Die Kasse

 Quầy thanh toán

 Der Einkaufswagen

 Xe đẩy mua sắm

 Der Einkaufszettel

 Danh sách mua sắm

 Der Einkaufskorb

 Giỏ mua sắm

 Die Käsetheke

 Quầy bơ

 Die Fleischtheke

 Quầy thịt

 Die Fischtheke

 Quầy cá

 Das Getränk

 Đồ uống

 Das Ost

 Hoa quả

 Das Gemuse

 Rau củ

 Der Geldbeutel

 Ví tiền

 Die EC-Karte

 Thẻ thanh toán

 Der Kassezettel

 Hóa đơn thanh toán

Die Fischtheke

Beispielsätze im Supermarkt

Chúng ta sẽ học những mẫu câu phục vụ cho việc mua sắm bằng tiếng Đức theo một vài ví dụ theo bảng dưới đây nhé!

Verkäufer

Kunde

 Kann ich Ihnen helfen?

 Ich hätte gern...

 Ich möchte…

 Ich brauche...

 Möchten Sie lieber ein … oder … ?

 Die sind heute im Angebot.

 Wie viel darf es sein?

 Geben Sie mir bitte...

 Dann nehme ich...

 Möchten Sie sonst noch etwas?

 Darf es noch etwas sein

 Nein, danke.

 Das ist alles.

Ví dụ:

Verkäufer(V) - Kunde(K)

V: Kann ich Ihnen helfen?

(Bạn có cần mình giúp gì không?)

K: Ich hätte gern Hähnchen.  wo sind denn hier das Hähnchen?

(Mình muốn mua một chút thịt gà. Thịt gà ở đâu nhỉ?)

V: Da vorne, in der  Fleischtheke.

(Ở đằng kia kìa bạn, trong quầy thịt đó.)

K: Ja, Vielen Dank.

(Oh, cảm ơn bạn rất nhiều.)

V: Möchten Sie liebe einige Erdbeeren? Die sind heute im Angebot (€10/kg).

(Bạn có muốn mua thêm một ít dâu tây không. Đang có chương trình giảm giá đó. Chỉ €10/kg.)

K: Geben Sie mir bitte ein halbes Kilo Erdbeeren. 

(Vậy thì lấy cho mình nửa cân dâu tây nhé!)

V: Ja. Möchten Sie sonst noch etwas?

(Ok, Bạn có cần gì nữa không?)

K: Nein, danke. Das ist alles.

(Mình có đủ rồi, cảm ơn bạn.)

V: Danke.

(Cảm ơn bạn.)

Im Supermarkt

Übung - Bài tập

Übung: Wählen Sie die richtige Antwort - Chọn đáp án đúng

Der Einkaufszettel = ______ ?

a. Xe đẩy mua sắm

b. Hóa đơn mua sắm

c. Danh sách mua sắm

Kann ich Ihnen helfen? - ______ .

a. Ich brauche… 

b. Geben Sie mir bitte… 

c. Das ist alles.

______ Supermarkt ?

a. Der

b. Die

c. Das

Lösung - Đáp án

c

a und b

a

Các mẫu câu cũng như một số từ vựng hôm nay Phuong Nam Education, mong rằng sẽ giúp ích cho bạn khi lần đầu tiên đi mua đồ trong siêu thị ở Đức. Các bạn hãy truy cập trang web Học Tiếng Đức, để có thể cập nhập những bài học mới bổ ích cũng như cả thông tin về du học Đức trên web nữa nhé!

Bài viết từ hoctiengduc.comXem bản gốc
Về kho bài viết