Das Gefühl-Cảm xúc
Chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại từ vựng chỉ cảm xúc và học thêm những từ vựng chỉ cảm xúc mới trong tiếng Đức để có thể sử dụng chúng diễn tả biểu cảm, tâm trạng của mình. Trong bài học hôm nay chúng ta sẽ học từ vựng chỉ cảm xúc theo dạng danh từ chứ không phải là tính từ.
Từ vựng chỉ cảm xúc trong tiếng Đức
Wortschatz - Từ vựng
die Zuneigung
Tình cảm
der Ärger
Sự sợ hãi
das Vertrauen
Sự tin tưởng
die Kreativität
Sự sáng tạo
die Neugier
Sự hiếu kỳ
die Niederlage
Sự thất bại
die Enttäuschung
Sự thất vọng
die Depression
Sự trầm cảm
die Müdigkeit
Sự mệt mỏi
die Angst
Sự sợ hãi
der Spaß
Niềm vui
die Trauer
Buồn bã
die Hoffnung
Sự hy vọng
die Einsamkeit
Sự cô đơn
die Ratlosigkeit
Sự lúng túng
die Zärtlichkeit
Sự dịu dàng
die Müdigkeit
Beispiele - Ví dụ
Beim Lernen und Arbeiten brauchen wir alle Kreativität.
(Trong học tập và làm việc, chúng ta đều cần tính sáng tạo.)
Mehr Hoffnung, mehr Enttäuschung.
(Hy vọng càng nhiều, thất vọng càng nhiều.)
Ich habe Vertrauen in meinen Freund.
(Tôi tin vào bạn tôi.)
Beim Lernen und Arbeiten brauchen wir alle Kreativität
Übung - Bài tập
Übung: Wählen Sie die richtige Antwort - Chọn đáp án đúng
______ Einsamkeit.
a. die
b. das
c. der
______ Vertrauen
a. das
b. die
c. der
Tính hiếu kỳ?
a. die Ratlosigkeit
b. die Enttäuschung
c. die Neugier
Lösung - Đáp án
a
a
c
Sử dụng những cụm từ chỉ cảm xúc trong tiếng Đức này, cuộc hội thoại, bài viết của bạn chắc chắn sẽ không còn nhàm chán và bị lỗi lặp từ nữa. Bên cạnh đó thay vì sử dụng tính từ, ta có thể dùng danh từ để diễn tả những cảm xúc. Hãy note lại ngay và học ngay bây giờ để bổ sung thêm một lượng từ vựng giúp bạn cải thiện kỹ năng tiếng Đức của mình.