Kho bài viết
A2Từ vựng A2Nguồn
07/01/2022

Bài 9: Adverbien der Häufigkeit - Trạng từ tần suất


Tiếng Đức ngày càng phổ biến và được nhiều người lựa chọn theo học, bởi vì ngôn ngữ này giúp người học có thể theo được những ngôi trường chất lượng tại Đức cũng như có các cơ hội làm việc với mức lương hấp dẫn. Tuy nhiên, tiếng Đức thật sự rất khó, vì thế người học cần phải bỏ nhiều công sức và thời gian để học. Trong bài học ngày hôm nay, Phuong Nam Education sẽ gửi đến các bạn bài học về chủ đề trạng từ chỉ tần suất “Adverbien der Häufigkeit”.

Trạng từ tần suất trong tiếng Đức

Was sind die Häufigkeitsadverbien? - Trạng từ tần suất là gì?

Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Đức thường được gọi là Häufigkeitsadverbien, chỉ mức độ thường xuyên xảy ra của một sự việc gì đó. Bên cạnh đó còn có trạng từ chỉ thời gian, chúng sẽ cho ta biết chính xác khoảng thời gian xảy ra sự việc đó như; Morgen (sáng), Nachmittag (trưa), Abend (tối)... Trạng từ tần suất có tính thông dụng cao và thường được sử dụng trong cuộc sống hằng ngày rất nhiều.

Die beliebte Häufigkeitsadverbien - Các trạng từ tần suất tiêu biểu

Chúng ta có bảng các trạng từ tần suất thường được sử dụng dưới đây:

Trạng từ

Nghĩa

Mức độ

 immer

 stets

 ständig

 luôn luôn

100%

 fast immer

 hầu như …luôn

90%

 sehr oft

 normalerweise

 meistens

 rất thường xuyên, đa số

80%

 oft

 thường xuyên

70%

 regelmäßig

 thường thường

60%

 manchmal

 thỉnh thoảng

40%

 gelegentlich

 ab und zu

 một vài lần, thỉnh thoảng

30%

 selten

 hiếm khi

20%

 fast nie    

 hầu như không

2%

 nie

 không bao giờ

0%

Die einige Beispiele - Một vài ví dụ tham khảo

Ví dụ:

Ich telefoniere stets morgens mit meiner Mutter.

(Tôi luôn luôn gọi điện cho mẹ vào mỗi buổi sáng.)

Ich komme fast immer pünktlich in meiner Arbeit an.

(Hầu như tôi luôn đúng giờ trong công việc.)

Normalerweise arbeite ich von 8 bis 17 Uhr. Es ist aber unterschiedlich.

(Tôi thường xuyên làm việc từ 8 giờ đến 17 giờ. Đôi lúc sẽ khác đi một chút.)

Ich gehe regelmäßig zum Fitnessstudio.

(Tôi thường tới phòng tập gym.)

Ab und zu kann sein Vater ihn trinken sehen.

(Thỉnh thoảng bố anh ấy thấy anh ấy uống rượu.)

Sie hat komplett aufs Rauchen verzichtet. Sie raucht nie.

(Cô ấy đã hoàn toàn ngừng hẳn việc hút thuốc. Câ ây không bao giờ hút nữa.)

Ich gehe regelmäßig zum Fitnessstudio

Die Position und häufig gestellte Fragen - Vị trí và câu hỏi thường gặp

Die Position - Vị trí

Cũng giống như các trạng từ chỉ thời gian khác, trạng từ chỉ tần suất có thể đứng ở hai vị trí trong câu:

Thứ nhất: các trạng từ chỉ thời gian đứng sau động từ trong câu.

Thứ hai: Các trạng từ chỉ thời gian đứng ở vị trí đầu câu, và động từ phải đảo lên trước chủ ngữ.

Ví dụ:

Ich reise sehr oft im Jahr.

Meistens verbringe ich mein Weihnachten bei meinen Eltern.

Meistens verbringe ich mein Weihnachten bei meinen Eltern.

Die häufig gestellte Fragen - Các câu hỏi thường gặp

Các Häufigkeitsadverbien thường trả lời cho câu hỏi “Wie oft?”

Công thức:

Wie oft + V + S + … ?

S + V + Häufigkeitsadverbien + … .

Häufigkeitsadverbien + V + S + … .

Ví dụ:

Wie oft liest du Bücher? - Ich lese selten Bücher.

(Bạn có hay đọc sách không? - Mình hiếm khi đọc sách.)

Leider lese ich selten Bücher

Übung - Bài tập

Übung: Wählen Sie die richtige Antwort - Chọn đáp án đúng

SEMARONERLEW = ?

a. NORMALERSEWEI

b. NORMALERWEISE

c. WEISENORMALER

immer = ?

a. stets

b. ständig

c. oft

gelegentlich

a. ab und zu

b. selten

c. nie

Lösung - Đáp án

b

a und b

a

Bài học ngày hôm nay đã kết thúc tại đây rồi. Các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Đức được thêm vào câu để bổ sung ý nghĩ chỉ mức độ thường xuyên của việc gì đó, thế nên các bạn hãy học thuộc để có thể ứng dụng vào cuộc sống hằng ngày. Các bạn cũng sẽ được học sâu hơn nữa khi các bạn đăng ký các khóa học tiếng Đức ở Phuong Nam Education, để biết thêm chi tiết hãy liên hệ số hotline 1900 7060 để được tư vấn thêm nhé!

Bài viết từ hoctiengduc.comXem bản gốc
Về kho bài viết