Bài 6: wie sagen die Leute die Uhrzeiten?
Mẫu câu hỏi giờ trong tiếng Đức là mẫu câu quen thuộc, cần thiết để vận dụng vào giao tiếp hằng ngày vì đây là chủ đề rất thiết thực trong cuộc sống. Trong bài học ngày hôm nay, hãy cùng Phuong Nam Education tìm hiểu về cách hỏi và trả lời giờ trong tiếng Đức.
Mẫu câu hỏi giờ
Wie spät ist es?
Wie viel Uhr ist es?
Wie viel Uhr ist es?
Cách trả lời câu hỏi về giờ
Es ist + Giờ
Tùy vào đó là giờ đúng, giờ hơn hay giờ kém sẽ có một số quy tắc sau:
Cách nói giờ đúng
Cấu trúc: Số giờ + Uhr
Ví dụ: 10:00 - Es ist zehn Uhr
Cách nói giờ hơn (nhỏ hơn 30 phút)
Cấu trúc: Số phút + nach + giờ
Ví dụ: 09:07 - Es ist sieben nach neun.
Cách nói giờ kém (lớn hơn 30 phút)
Cấu trúc: Số phút + vor + số giờ kém
Ví dụ: 09:40 (10 giờ kém 20 phút) - Es ist zwanzig vor zehn.
Cách đọc số phút đặc biệt
Phút 30: halb + giờ kế tiếp (9:30 - Es ist halb zehn)
Phút 15: Viertel + nach + Giờ (9:15 - Es ist viertel nach neun)
Phút 45: Viertel + vor + Giờ kém (9:45 - Es ist viertel vor zehn)
Es ist sieben Uhr - Bây giờ là 7 giờ
Hội thoại về cách nói giờ
A: Entschuldigung, Wie spät ist es? - Xin lỗi, cho tôi hỏi giờ là mấy giờ rồi?
B: Es ist neunzehn Uhr fünfunddreißig - Bây giờ là 19 giờ 35 phút.
A: Danke - Cảm ơn
Entschuldigung, Wie spät ist es? - Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ rồi?
Bài học đến đây là kết thúc. Qua bài học này, Phuong Nam Education hy vọng đã giúp bạn hiểu và vận dụng tốt các mẫu câu hỏi giờ trong tiếng Đức. Hiện tại, Phuong Nam Education đang có các khóa học tiếng Đức với nhiều ưu đãi hấp dẫn, nếu quan tâm bạn có thể liên hệ hotline 19007060 để được tư vấn miễn phí và nhận thêm nhiều thông tin hữu ích nha. Chúc bạn học tập thật tốt và đạt được nhiều thành công trong tương lai.