Từ vựng A231/12/2021
Bài 7: Tag und Monat (ngày và tháng)
Die Tage
Montag
Thứ 2
Dienstag
Thứ 3
Mittwoch
Thứ 4
Donnerstag
Thứ 5
Freitag
Thứ 6
Samstag
Thứ 7
Sonntag
Chủ Nhật
Die Fragen
Wann?
am + Tag (Samstag, Sonntag,...)
um + Uhrzeit
im + Monat
Die Monate
Januar
Tháng 1
Februar
Tháng 2
März
Tháng 3
April
Tháng 4
Mai
Tháng 5
Juni
Tháng 6
Juli
Tháng 7
August
Tháng 8
September
Tháng 9
Oktober
Tháng 10
November
Tháng 11
Dezember
Tháng 12
Bài viết từ hoctiengduc.comXem bản gốc