Lộ trình
A1 · Bài 1 18 phút

Begrüßung & Vorstellung

Chào hỏi, giới thiệu bản thân

Tổng quan

Trong tiếng Đức, lời chào thay đổi theo thời gianmức độ thân thiết. Cùng học cách bắt đầu một cuộc hội thoại tự nhiên ngay từ ngày đầu.

Các lời chào cơ bản

Hallo[ˈhalo]
Xin chào (mọi lúc, thân mật)Hallo! Wie geht's?" — Chào! Khoẻ không?
Guten Morgen[ˈɡuːtən ˈmɔʁɡən]
Chào buổi sáng (~ trước 11h)Guten Morgen, Frau Schmidt." — Chào buổi sáng, cô Schmidt.
Guten Tag[ˈɡuːtən taːk]
Chào (ngày, lịch sự)Guten Tag! Ich heiße Khải." — Chào! Tôi tên là Khải.
Guten Abend[ˈɡuːtən ˈaːbənt]
Chào buổi tốiGuten Abend, alle zusammen." — Chào buổi tối, mọi người.
Tschüss[t͡ʃʏs]
Tạm biệt (thân mật)Tschüss, bis morgen!" — Tạm biệt, hẹn mai!
Auf Wiedersehen[aʊ̯f ˈviːdɐˌzeːən]
Tạm biệt (trang trọng)Auf Wiedersehen, Herr Bauer." — Tạm biệt, ông Bauer.

Giới thiệu bản thân

Có ba cách thông dụng để giới thiệu tên. Cấu trúc đơn giản: Subjekt + Verb + Name.

Mẹo: "Ich heiße..." là cách chuẩn nhất, "Ich bin..." gọn hơn, "Mein Name ist..." trang trọng.

Mẫu câu giới thiệu

Ich heiße Khải.

Tôi tên là Khải.

Ich bin Anna.

Tôi là Anna.

Mein Name ist Müller.

Tên tôi là Müller.

Wie heißt du?

Bạn tên gì? (thân mật)

Wie heißen Sie?

Anh/chị tên gì? (lịch sự)

Luyện tập

2 câu

Lúc 8h sáng, gặp giáo viên. Nên chào:

Nhớ điểm chính

  • Hallo: thân mật, mọi lúc · Guten Morgen/Tag/Abend: theo thời gian
  • Ich heiße / Ich bin / Mein Name ist + Tên
  • Sie = lịch sự · du = thân mật