Lộ trình
A2 · Bài 2 30 phút

Modalverben

können · müssen · dürfen · wollen · sollen · mögen

Modalverben — 6 trợ động từ then chốt

Trợ động từ tình thái diễn tả khả năng, bắt buộc, mong muốn, cho phép. Khi dùng, động từ chính ở dạng nguyên thể về CUỐI câu.

Nghĩa và cách chia (ich/du/er-sie-es · wir/ihr/sie)

VerbNghĩaichduer
könnencó thểkannkannstkann
müssenphảimussmusstmuss
dürfenđược phépdarfdarfstdarf
wollenmuốn (mạnh)willwillstwill
sollennên/được dặnsollsollstsoll
mögenthíchmagmagstmag
Mẹo: ich và er/sie/es CÙNG dạng — đây là dấu hiệu của Modalverben.

Trật tự từ — Verb-Klammer

Modalverb đứng vị trí thứ 2 (V2). Động từ chính (nguyên thể) đứng cuối. Đây gọi là "khung động từ".

Cấu trúc câu

Ich kann Deutsch sprechen.

Tôi có thể nói tiếng Đức.

Du musst mehr lernen.

Bạn phải học nhiều hơn.

Wir möchten einen Kaffee bestellen.

Chúng tôi muốn gọi một cà phê.

Darf ich hier rauchen?

Tôi được phép hút thuốc ở đây không?

möchten vs wollen

möchtenLịch sự, dùng cho mong muốn nhẹ. Dùng nhiều khi gọi món, xin gì.wollenMạnh hơn, đôi khi sỗ sàng. Tránh trong quán cà phê.

Ich ___ heute nicht arbeiten. (phải)

Nhớ điểm chính

  • 6 Modalverben: können · müssen · dürfen · wollen · sollen · mögen
  • ich = er/sie/es (cùng dạng, không có -e/-t)
  • Modal ở V2, nguyên thể về CUỐI
  • möchten lịch sự hơn wollen