Reflexive Verben
Động từ phản thân — sich freuen, sich erinnern
Reflexive Verben — động từ phản thân
Một số động từ luôn đi kèm đại từ phản thân (sich) — chỉ hành động hướng về chính chủ thể. Ví dụ: sich freuen (vui mừng), sich erinnern (nhớ lại).
Đại từ phản thân ở Akkusativ và Dativ
Akk vs Dat — khi nào dùng nào?
Đa số động từ phản thân dùng Akkusativ. Dùng Dativ khi có thêm đối tượng trực tiếp khác trong câu (ví dụ: sich die Hände waschen — rửa tay cho mình).
Akkusativ — phản thân chuẩn
Ich freue mich. (sich freuen)
Tôi vui.
Du erinnerst dich an mich. (sich erinnern an + Akk)
Bạn nhớ tôi.
Er entschuldigt sich. (sich entschuldigen)
Anh ấy xin lỗi.
Dativ — khi có vật khác làm Akk.
Ich wasche mir die Hände. (mir = Dat, die Hände = Akk)
Tôi rửa tay cho mình.
Sie putzt sich die Zähne.
Cô ấy đánh răng.
Vị trí của sich trong câu
Đại từ phản thân đứng ngay sau động từ chia (câu chính) hoặc ngay sau chủ ngữ. Trong câu phụ: sau chủ ngữ.
Ich freue ___ auf das Wochenende.
Nhớ điểm chính
- sich + động từ ⇒ hành động hướng về chính mình
- Mặc định Akkusativ — chuyển sang Dativ khi có Akk khác trong câu
- Đại từ chỉ khác ở ngôi 1+2 số ít (mich/dich · mir/dir)
- Sich đứng ngay sau động từ chia