Komparativ & Superlativ
So sánh hơn / nhất
So sánh hơn & nhất
Hai bậc so sánh: Komparativ (hơn) thêm -er, Superlativ (nhất) thêm am ...-sten. Nhiều tính từ ngắn 1 âm tiết còn đổi nguyên âm sang Umlaut (a→ä, o→ö, u→ü).
Quy tắc cơ bản
Bất quy tắc — nhớ thuộc
Có vài tính từ đổi gốc hoàn toàn — học thuộc như tiếng Anh good/better/best.
Bất quy tắc
als vs wie
Khi so sánh: dùng als (hơn) với Komparativ, dùng wie (bằng) với Positiv.
Mẹo: Ich bin größer als du. (tôi cao hơn bạn) — Ich bin so groß wie du. (tôi cao bằng bạn).
Ví dụ
Berlin ist größer als München.
Berlin to hơn München.
Ich trinke Tee lieber als Kaffee.
Tôi thích trà hơn cà phê.
Mein Bruder ist am jüngsten.
Em trai tôi nhỏ nhất.
Sie ist so alt wie ich.
Cô ấy bằng tuổi tôi.
Câu 1 / 3
"Tôi cao hơn bạn":
Nhớ điểm chính
- Komparativ: + -er · Superlativ: am + -sten
- Tính từ 1 âm tiết a/o/u → thêm Umlaut
- Hơn → **als** · Bằng → **so ... wie**
- Bất quy tắc: gut/besser/am besten · gern/lieber/am liebsten