Lộ trình
A1 · Bài 3 24 phút

Zahlen 1–100

Số đếm, giá tiền, tuổi

Số đếm trong tiếng Đức

Số đếm tiếng Đức tương đối logic, nhưng có hai điểm "bẫy": số có hai chữ số đọc ngược (24 = vierundzwanzig — "bốn và hai mươi"), và eins mất "s" khi đứng trước danh từ.

0 – 12 (học thuộc)

SốĐứcPhát âm
0null[nʊl]
1eins[aɪ̯ns]
2zwei[t͡svaɪ̯]
3drei[dʁaɪ̯]
4vier[fiːɐ̯]
5fünf[fʏnf]
6sechs[zɛks]
7sieben[ˈziːbən]
8acht[axt]
9neun[nɔɪ̯n]
10zehn[t͡seːn]
11elf[ɛlf]
12zwölf[t͡svœlf]

13 – 19: + "zehn"

Từ 13 đến 19: thêm -zehn vào số đơn. Lưu ý: sechzehn (không sechszehn), siebzehn (không siebenzehn).

13 – 19

SốĐức
13dreizehn
14vierzehn
15fünfzehn
16sechzehn
17siebzehn
18achtzehn
19neunzehn

20+: "und" đảo ngược

Hàng chục: 20 = zwanzig, 30 = dreißig (đặc biệt — không "dreizig"), 40 = vierzig, ..., 90 = neunzig. 24 đọc là vierundzwanzig — đúng nghĩa "bốn và hai mươi". Ngược thứ tự!

Mẹo: Đây là điểm gây nhầm nhất với người Việt. 21=einundzwanzig · 32=zweiunddreißig · 99=neunundneunzig.

Ví dụ

Ich bin 24 Jahre alt — vierundzwanzig.

Tôi 24 tuổi.

Das kostet 35 Euro — fünfunddreißig.

Cái đó giá 35 euro.

Sie wohnt im Haus Nummer 87 — siebenundachtzig.

Cô ấy sống ở nhà số 87.

"42" trong tiếng Đức:

Nhớ điểm chính

  • 0–12 học thuộc · 13–19 + "zehn" · 20+ ngược "X und Y"
  • Bẫy: sechzehn / siebzehn / dreißig
  • eins → ein khi đứng trước danh từ