Zahlen 1–100
Số đếm, giá tiền, tuổi
Số đếm trong tiếng Đức
Số đếm tiếng Đức tương đối logic, nhưng có hai điểm "bẫy": số có hai chữ số đọc ngược (24 = vierundzwanzig — "bốn và hai mươi"), và eins mất "s" khi đứng trước danh từ.
0 – 12 (học thuộc)
13 – 19: + "zehn"
Từ 13 đến 19: thêm -zehn vào số đơn. Lưu ý: sechzehn (không sechszehn), siebzehn (không siebenzehn).
13 – 19
20+: "und" đảo ngược
Hàng chục: 20 = zwanzig, 30 = dreißig (đặc biệt — không "dreizig"), 40 = vierzig, ..., 90 = neunzig. 24 đọc là vierundzwanzig — đúng nghĩa "bốn và hai mươi". Ngược thứ tự!
Mẹo: Đây là điểm gây nhầm nhất với người Việt. 21=einundzwanzig · 32=zweiunddreißig · 99=neunundneunzig.
Ví dụ
Ich bin 24 Jahre alt — vierundzwanzig.
Tôi 24 tuổi.
Das kostet 35 Euro — fünfunddreißig.
Cái đó giá 35 euro.
Sie wohnt im Haus Nummer 87 — siebenundachtzig.
Cô ấy sống ở nhà số 87.
Câu 1 / 3
"42" trong tiếng Đức:
Nhớ điểm chính
- 0–12 học thuộc · 13–19 + "zehn" · 20+ ngược "X und Y"
- Bẫy: sechzehn / siebzehn / dreißig
- eins → ein khi đứng trước danh từ