Lộ trình
A1 · Bài 4 32 phút

Der · Die · Das

Giống danh từ — quy tắc nhận biết

Ba giống danh từ

Mỗi danh từ trong tiếng Đức bắt buộc mang một trong ba giống: maskulin (der), feminin (die), neutrum (das). Giống KHÔNG luôn theo logic — phải học cùng với từ vựng.

Mẹo: Cách tốt nhất: luôn học từ vựng kèm mạo từ. Đừng học "Tisch" — học "der Tisch".

Mạo từ xác định ở Nominativ

MaskulinFemininNeutrumPlural
derdiedasdie
Mẹo: Số nhiều luôn dùng "die" cho mọi giống — đây là tin tốt.

Quy tắc nhận biết (đúng ~80% trường hợp)

der (m)Người đàn ông · ngày trong tuần · tháng · mùa · hướng (der Norden) · đuôi -er, -ig, -ling, -ismusdie (f)Người phụ nữ · đuôi -e (90%), -ung, -heit, -keit, -schaft, -tion, -ei, -indas (n)Trẻ em · đuôi -chen, -lein, -ment, -um · từ động từ nguyên (das Lernen) · ngôn ngữ (das Deutsch)

Ví dụ theo quy tắc

der Mann · der Lehrer · der Montag · der Sommer

người đàn ông · thầy giáo · thứ Hai · mùa hè

die Frau · die Lampe · die Wohnung · die Freiheit

người phụ nữ · cái đèn · căn hộ · sự tự do

das Kind · das Mädchen · das Buch · das Lernen

đứa bé · cô bé · quyển sách · việc học

___ Sonne (mặt trời) — chọn mạo từ:

Nhớ điểm chính

  • der (m) · die (f) · das (n) — Plural luôn die
  • Học mạo từ CÙNG từ vựng: "der Tisch", không phải "Tisch"
  • Đuôi -e/-ung/-heit/-keit → die · -chen/-lein → das · -er/-ling → der