Verbkonjugation im Präsens
Chia động từ thì hiện tại
Quy tắc chia động từ ở Präsens
Để chia động từ thì hiện tại, bỏ đuôi -en của nguyên thể, rồi thêm đuôi tương ứng theo chủ ngữ.
Đuôi chia động từ thường (Beispiel: lernen)
Hai động từ bất quy tắc QUAN TRỌNG
sein (là) và haben (có) chia bất quy tắc — học thuộc lòng ngay vì dùng cực nhiều.
sein · haben
Ví dụ thực tế
Ich bin Student.
Tôi là sinh viên.
Du hast ein Auto.
Bạn có một chiếc xe.
Wir lernen Deutsch.
Chúng tôi học tiếng Đức.
Sie arbeitet in München.
Cô ấy làm việc ở München.
Câu 1 / 3
Du ___ schnell. (lernen)
Nhớ điểm chính
- Đuôi thường: -e -st -t · -en -t -en
- sein: bin · bist · ist · sind · seid · sind
- haben: habe · hast · hat · haben · habt · haben