Lộ trình
A1 · Bài 5 28 phút

Verbkonjugation im Präsens

Chia động từ thì hiện tại

Quy tắc chia động từ ở Präsens

Để chia động từ thì hiện tại, bỏ đuôi -en của nguyên thể, rồi thêm đuôi tương ứng theo chủ ngữ.

Đuôi chia động từ thường (Beispiel: lernen)

Chủ ngữĐuôiVí dụ
ich-eich lerne
du-stdu lernst
er/sie/es-tsie lernt
wir-enwir lernen
ihr-tihr lernt
sie/Sie-ensie lernen

Hai động từ bất quy tắc QUAN TRỌNG

sein (là) và haben (có) chia bất quy tắc — học thuộc lòng ngay vì dùng cực nhiều.

sein · haben

seinhaben
ichbinhabe
dubisthast
er/sie/esisthat
wirsindhaben
ihrseidhabt
sie/Siesindhaben

Ví dụ thực tế

Ich bin Student.

Tôi là sinh viên.

Du hast ein Auto.

Bạn có một chiếc xe.

Wir lernen Deutsch.

Chúng tôi học tiếng Đức.

Sie arbeitet in München.

Cô ấy làm việc ở München.

Du ___ schnell. (lernen)

Nhớ điểm chính

  • Đuôi thường: -e -st -t · -en -t -en
  • sein: bin · bist · ist · sind · seid · sind
  • haben: habe · hast · hat · haben · habt · haben