Lộ trình
A1 · Bài 7 26 phút

Essen & Trinken

Ẩm thực, gọi món ở nhà hàng

Mẫu câu cốt lõi ở nhà hàng

Đặt món ở Đức/Áo/Thuỵ Sĩ tương đối formal. Dùng möchten (lịch sự) thay vì wollen. Phục vụ thường gọi "Sie" với khách.

Đối thoại điển hình

Kellner: „Was darf es sein?"

Phục vụ: "Anh/chị dùng gì ạ?"

Gast: „Ich möchte einen Kaffee, bitte."

Khách: "Tôi muốn một cà phê."

Kellner: „Mit Milch und Zucker?"

"Có sữa và đường không ạ?"

Gast: „Ohne Zucker, bitte. Was kostet das?"

"Không đường, làm ơn. Cái này bao nhiêu?"

Gast: „Die Rechnung, bitte!"

"Xin tính tiền!"

Từ vựng cốt lõi

dasFrühstück[ˈfʁyːʃtʏk]
bữa sáng
dasMittagessen[ˈmɪtaːkˌʔɛsən]
bữa trưa
dasAbendessen[ˈaːbəntˌʔɛsən]
bữa tối
dieRechnung[ˈʁɛçnʊŋ]· Pl. Rechnungen
hoá đơn
derKellner[ˈkɛlnɐ]· Pl. Kellner
phục vụ (nam)
dieSpeisekarte[ˈʃpaɪ̯zəˌkaʁtə]· Pl. Speisekarten
thực đơn
dasTrinkgeld[ˈtʁɪŋkˌɡɛlt]· Pl. Trinkgelder
tiền tipIn Deutschland gibt man 5-10% Trinkgeld." — Ở Đức tip 5-10%.

möchten vs wollen

möchtenLịch sự, gọi món, xin gì. ich möchte einen Tee.wollenMạnh, có thể thô. Tránh trong nhà hàng. ich will essen = "tôi đói muốn ăn".

Trong nhà hàng nên nói:

Nhớ điểm chính

  • "Ich möchte ... , bitte." — mẫu lịch sự cốt lõi
  • Hoá đơn: „Die Rechnung, bitte!"
  • Trinkgeld 5-10% bình thường ở Đức