Lộ trình
A1 · Bài 8 22 phút

Tageszeiten & Wochentage

Thời gian trong ngày, ngày trong tuần

Tageszeiten — buổi trong ngày

Tiếng Đức chia ngày thành 6 buổi rõ rệt. Giới từ thường dùng: am + buổi (am Morgen, am Abend) nhưng in der Nacht.

Buổi trong ngày

ĐứcTiếng ViệtKhoảng giờ
der Morgenbuổi sáng6 – 10 h
der Vormittagsáng (đến trưa)10 – 12 h
der Mittagbuổi trưa12 – 14 h
der Nachmittagchiều14 – 18 h
der Abendtối18 – 22 h
die Nachtđêm22 – 6 h

Wochentage — thứ trong tuần

Tất cả thứ trong tuần đều maskulin (der). Giới từ am: am Montag = vào thứ Hai.

Thứ trong tuần

ĐứcTiếng ViệtViết tắt
Montagder Montagthứ HaiMo.
Dienstagder Dienstagthứ BaDi.
Mittwochder Mittwochthứ TưMi.
Donnerstagder Donnerstagthứ NămDo.
Freitagder Freitagthứ SáuFr.
Samstagder Samstagthứ BảySa.
Sonntagder SonntagChủ nhậtSo.
Mẹo: Samstag ở Tây + Nam Đức · Sonnabend ở Bắc + Đông Đức — cùng nghĩa thứ Bảy.

Hỏi giờ

Wie spät ist es? hoặc Wie viel Uhr ist es? — đều "mấy giờ rồi?". Trả lời: Es ist + giờ. Giờ chính thức 24h, giờ thường ngày 12h kèm "halb" (rưỡi nhưng trừ đi).

Cách nói giờ

Es ist drei Uhr. (15:00)

3 giờ rồi.

Es ist Viertel nach drei. (15:15)

3 giờ 15 phút (một phần tư SAU 3).

Es ist halb vier. (15:30) ← "nửa tiến tới 4"

3 giờ rưỡi — chú ý: HALB BỐN nghĩa là 3:30!

Es ist Viertel vor vier. (15:45)

3 giờ 45 (một phần tư TRƯỚC 4).

"halb sieben" nghĩa là mấy giờ?

Nhớ điểm chính

  • am + Morgen/Vormittag/.../Abend · in der Nacht
  • am + Wochentag · alle Wochentage = der
  • ⚠ halb sieben = 6:30 (KHÔNG phải 7:30)