Tageszeiten & Wochentage
Thời gian trong ngày, ngày trong tuần
Tageszeiten — buổi trong ngày
Tiếng Đức chia ngày thành 6 buổi rõ rệt. Giới từ thường dùng: am + buổi (am Morgen, am Abend) nhưng in der Nacht.
Buổi trong ngày
Wochentage — thứ trong tuần
Tất cả thứ trong tuần đều maskulin (der). Giới từ am: am Montag = vào thứ Hai.
Thứ trong tuần
Mẹo: Samstag ở Tây + Nam Đức · Sonnabend ở Bắc + Đông Đức — cùng nghĩa thứ Bảy.
Hỏi giờ
Wie spät ist es? hoặc Wie viel Uhr ist es? — đều "mấy giờ rồi?". Trả lời: Es ist + giờ. Giờ chính thức 24h, giờ thường ngày 12h kèm "halb" (rưỡi nhưng trừ đi).
Cách nói giờ
Es ist drei Uhr. (15:00)
3 giờ rồi.
Es ist Viertel nach drei. (15:15)
3 giờ 15 phút (một phần tư SAU 3).
Es ist halb vier. (15:30) ← "nửa tiến tới 4"
3 giờ rưỡi — chú ý: HALB BỐN nghĩa là 3:30!
Es ist Viertel vor vier. (15:45)
3 giờ 45 (một phần tư TRƯỚC 4).
Câu 1 / 2
"halb sieben" nghĩa là mấy giờ?
Nhớ điểm chính
- am + Morgen/Vormittag/.../Abend · in der Nacht
- am + Wochentag · alle Wochentage = der
- ⚠ halb sieben = 6:30 (KHÔNG phải 7:30)