Wechselpräpositionen
Akkusativ ↔ Dativ — hướng vs vị trí
Wechselpräpositionen — 9 giới từ "hai mặt"
Có 9 giới từ chỉ vị trí có thể đi với Akkusativ (chuyển động/hướng) hoặc Dativ (vị trí tĩnh). Quy tắc: wohin? → Akk · wo? → Dat.
9 Wechselpräpositionen
Mẹo: Câu thần chú: an · auf · in · unter · über · vor · hinter · neben · zwischen.
wohin? (hướng → Akkusativ) vs wo? (vị trí → Dativ)
Ich gehe in die Schule. (wohin? → Akk)
Tôi đi vào trường.
Ich bin in der Schule. (wo? → Dat)
Tôi đang ở trong trường.
Er stellt das Buch auf den Tisch. (wohin?)
Anh ấy đặt sách lên bàn.
Das Buch liegt auf dem Tisch. (wo?)
Quyển sách nằm trên bàn.
Cặp động từ song hành
legen / liegenđặt nằm (Akk) / đang nằm (Dat)stellen / stehenđặt đứng (Akk) / đang đứng (Dat)setzen / sitzenđặt ngồi (Akk) / đang ngồi (Dat)hängen / hängentreo lên (Akk) / đang treo (Dat) — cùng động từ, khác nghĩa
Câu 1 / 3
Ich hänge das Bild an ___ Wand. (wohin?)
Nhớ điểm chính
- 9 giới từ: an, auf, in, unter, über, vor, hinter, neben, zwischen
- wohin? (chuyển động) → Akkusativ
- wo? (vị trí tĩnh) → Dativ
- legen-liegen, stellen-stehen, setzen-sitzen: cặp đôi cần nhớ