Lộ trình
A2 · Bài 4 32 phút

Wechselpräpositionen

Akkusativ ↔ Dativ — hướng vs vị trí

Wechselpräpositionen — 9 giới từ "hai mặt"

Có 9 giới từ chỉ vị trí có thể đi với Akkusativ (chuyển động/hướng) hoặc Dativ (vị trí tĩnh). Quy tắc: wohin? → Akk · wo? → Dat.

9 Wechselpräpositionen

Giới từNghĩa
anở/đến cạnh, sát (theo chiều dọc)
aufở/đến trên (mặt phẳng)
inở/đến trong
unterở/đến dưới
überở/đến phía trên / qua
vorở/đến trước
hinterở/đến sau
nebenở/đến cạnh
zwischenở/đến giữa
Mẹo: Câu thần chú: an · auf · in · unter · über · vor · hinter · neben · zwischen.

wohin? (hướng → Akkusativ) vs wo? (vị trí → Dativ)

Ich gehe in die Schule. (wohin? → Akk)

Tôi đi vào trường.

Ich bin in der Schule. (wo? → Dat)

Tôi đang ở trong trường.

Er stellt das Buch auf den Tisch. (wohin?)

Anh ấy đặt sách lên bàn.

Das Buch liegt auf dem Tisch. (wo?)

Quyển sách nằm trên bàn.

Cặp động từ song hành

legen / liegenđặt nằm (Akk) / đang nằm (Dat)stellen / stehenđặt đứng (Akk) / đang đứng (Dat)setzen / sitzenđặt ngồi (Akk) / đang ngồi (Dat)hängen / hängentreo lên (Akk) / đang treo (Dat) — cùng động từ, khác nghĩa

Ich hänge das Bild an ___ Wand. (wohin?)

Nhớ điểm chính

  • 9 giới từ: an, auf, in, unter, über, vor, hinter, neben, zwischen
  • wohin? (chuyển động) → Akkusativ
  • wo? (vị trí tĩnh) → Dativ
  • legen-liegen, stellen-stehen, setzen-sitzen: cặp đôi cần nhớ