Lộ trình
A2 · Bài 5 38 phút

Perfekt

Thì hoàn thành — haben/sein + Partizip

Perfekt — thì hoàn thành

Trong tiếng Đức nói chuyện hằng ngày, Perfekt là cách diễn tả quá khứ phổ biến nhất. Cấu trúc: haben/sein + Partizip II ở cuối câu.

Cấu trúc

Vị trí 2Cuối câu
Ich habehaben (chia)Partizip II
BeispielIch habe Deutsch......gelernt.
Mẹo: Hầu hết động từ dùng haben. Động từ chỉ chuyển động/thay đổi trạng thái dùng sein.

haben vs sein làm trợ động từ

haben (90%)lernen, kaufen, essen, machen, lesen... — đa số động từsein (10%)gehen, fahren, kommen, fliegen, bleiben, sein, werden — chuyển động / trạng thái thay đổi

Partizip II — quy tắc cơ bản

LoạiQuy tắcVí dụ
Yếu (regulär)ge + Stamm + -tlernen → gelernt
Mạnh (irregulär)ge + Stamm (đổi) + -enlesen → gelesen
Hỗn hợpge + Stamm (đổi) + -tdenken → gedacht
Bắt đầu be-/er-/ver-/...KHÔNG có ge-verstehen → verstanden

Ví dụ Perfekt

Ich habe Deutsch gelernt.

Tôi đã học tiếng Đức.

Sie hat einen Kuchen gebacken.

Cô ấy đã nướng một cái bánh.

Wir sind nach Berlin gefahren.

Chúng tôi đã đi tới Berlin.

Bist du gestern gekommen?

Hôm qua bạn đã tới chưa?

Ich ___ Pizza gegessen.

Nhớ điểm chính

  • Perfekt = haben/sein (V2) + Partizip II (cuối)
  • 90% dùng haben · 10% sein (chuyển động/thay đổi)
  • Quy tắc: ge + Stamm + -t (yếu) hoặc -en (mạnh)
  • be-/er-/ver-/zer-/ent-/emp- KHÔNG có ge-