Genitiv
Cách 2 — sở hữu, des · der · des · der
Genitiv — cách thứ 2
Genitiv chỉ sở hữu, "của ai". Hỏi: Wessen? (của ai). Trong tiếng Đức nói, Genitiv ngày càng được thay bằng von + Dativ, nhưng vẫn là chuẩn ở văn viết và sau một số giới từ cố định.
Mạo từ ở Genitiv
Genitiv chỉ sở hữu
das Auto des Mannes
chiếc xe của người đàn ông
die Tasche der Frau
cái túi của người phụ nữ
das Buch des Kindes
quyển sách của đứa bé
die Bücher der Studenten
những quyển sách của sinh viên
Giới từ + Genitiv
Một số giới từ luôn đi với Genitiv: wegen (vì), trotz (mặc dù), während (trong khi), statt (thay vì), außerhalb (ngoài), innerhalb (trong).
Ví dụ với giới từ
Wegen des schlechten Wetters bleibe ich zu Hause.
Vì thời tiết xấu, tôi ở nhà.
Trotz der Krankheit arbeitet sie.
Mặc dù bị bệnh cô ấy vẫn làm việc.
Während der Pause trinke ich Kaffee.
Trong giờ giải lao tôi uống cà phê.
Văn nói thay Genitiv bằng "von + Dativ"
Trong giao tiếp hằng ngày, von + Dativ rất phổ biến: "das Auto von dem Mann" thay cho "das Auto des Mannes".
"Cuốn sách của bố tôi" (formell):
Nhớ điểm chính
- Genitiv = sở hữu (wessen?)
- des / der / des / der — Mask. & Neut. thêm -s vào danh từ
- Giới từ: wegen, trotz, während, statt + Genitiv
- Văn nói: von + Dativ thường thay Genitiv