Lộ trình
B1 · Bài 1 30 phút

Genitiv

Cách 2 — sở hữu, des · der · des · der

Genitiv — cách thứ 2

Genitiv chỉ sở hữu, "của ai". Hỏi: Wessen? (của ai). Trong tiếng Đức nói, Genitiv ngày càng được thay bằng von + Dativ, nhưng vẫn là chuẩn ở văn viết và sau một số giới từ cố định.

Mạo từ ở Genitiv

Mask.Fem.Neut.Plural
Nom.derdiedasdie
Gen.des + sderdes + sder
Mẹo: Mask. & Neut. cần thêm -s (hoặc -es) vào danh từ: des Mannes, des Kindes.

Genitiv chỉ sở hữu

das Auto des Mannes

chiếc xe của người đàn ông

die Tasche der Frau

cái túi của người phụ nữ

das Buch des Kindes

quyển sách của đứa bé

die Bücher der Studenten

những quyển sách của sinh viên

Giới từ + Genitiv

Một số giới từ luôn đi với Genitiv: wegen (vì), trotz (mặc dù), während (trong khi), statt (thay vì), außerhalb (ngoài), innerhalb (trong).

Ví dụ với giới từ

Wegen des schlechten Wetters bleibe ich zu Hause.

Vì thời tiết xấu, tôi ở nhà.

Trotz der Krankheit arbeitet sie.

Mặc dù bị bệnh cô ấy vẫn làm việc.

Während der Pause trinke ich Kaffee.

Trong giờ giải lao tôi uống cà phê.

Văn nói thay Genitiv bằng "von + Dativ"

Trong giao tiếp hằng ngày, von + Dativ rất phổ biến: "das Auto von dem Mann" thay cho "das Auto des Mannes".

Mẹo: Tên riêng vẫn dùng Genitiv ngắn: Annas Buch (sách của Anna) — thêm s không apostrophe.

"Cuốn sách của bố tôi" (formell):

Nhớ điểm chính

  • Genitiv = sở hữu (wessen?)
  • des / der / des / der — Mask. & Neut. thêm -s vào danh từ
  • Giới từ: wegen, trotz, während, statt + Genitiv
  • Văn nói: von + Dativ thường thay Genitiv