Lộ trình
B1 · Bài 2 36 phút

Nebensätze

Câu phụ — weil · dass · wenn · obwohl

Câu phụ (Nebensatz) — quy tắc vàng

Khi câu có liên từ phụ thuộc (weil, dass, obwohl, wenn, ob...), động từ chia bị đẩy về CUỐI mệnh đề phụ. Đây là một trong những đặc điểm khó nhất nhưng quan trọng nhất của tiếng Đức.

Hauptsatz vs Nebensatz

Hauptsatz (chính)Động từ ở vị trí 2: "Ich lerne Deutsch."Nebensatz (phụ)Động từ ở CUỐI: "..., weil ich nach Berlin gehen will."

Các liên từ phụ thuộc thông dụng

Liên từNghĩaVí dụ ngắn
weilvì (lý do)..., weil ich müde bin.
dassrằng (mệnh đề danh)Ich weiß, dass er kommt.
wennnếu / khi..., wenn es regnet.
obwohlmặc dù..., obwohl ich keine Zeit habe.
obliệu (câu hỏi gián tiếp)Ich frage, ob er kommt.
damitđể (mục đích)..., damit ich besser werde.

So sánh: câu chính → câu phụ

Ich lerne Deutsch. → Ich lerne Deutsch, weil ich nach Berlin gehen will.

Tôi học tiếng Đức vì tôi muốn đi Berlin.

Es regnet. → Ich bleibe zu Hause, wenn es regnet.

Tôi ở nhà nếu trời mưa.

Sie ist krank. → Sie arbeitet, obwohl sie krank ist.

Cô ấy làm việc mặc dù bị ốm.

Khi câu phụ đứng đầu

Nếu câu phụ đứng đầu, câu chính bắt đầu bằng động từ chia (vị trí 2 vẫn giữ): "Weil es regnet, bleibe ich zu Hause."

Mẹo: Quy tắc "Verb-Komma-Verb": động từ cuối câu phụ + dấu phẩy + động từ đầu câu chính.

Câu nào ĐÚNG?

Nhớ điểm chính

  • Câu phụ: động từ chia về CUỐI
  • Liên từ chính: weil · dass · wenn · obwohl · ob · damit
  • Câu phụ đứng đầu → câu chính bắt đầu bằng động từ
  • Luôn có dấu phẩy ngăn cách