Lộ trình
B1 · Bài 3 40 phút

Konjunktiv II

Câu điều kiện và lịch sự

Konjunktiv II — câu giả định & lịch sự

Konjunktiv II dùng cho: (1) câu giả định/điều kiện không thực ("nếu tôi giàu thì..."), (2) lời đề nghị/yêu cầu lịch sự, (3) ước muốn. Cấu trúc chính: würde + Infinitiv (thay cho mọi động từ phức tạp).

würde — chia theo chủ ngữ

Chủ ngữwürde
ichwürde
duwürdest
er/sie/eswürde
wirwürden
ihrwürdet
sie/Siewürden

sein / haben / Modalverben — dạng riêng

6 động từ THƯỜNG dùng dạng K2 RIÊNG (không würde): wäre (sein), hätte (haben), könnte (können), müsste (müssen), dürfte (dürfen), sollte (sollen).

Mẹo: Đây là 6 động từ phổ biến nhất ở K2. Học thuộc — bạn sẽ dùng cực nhiều.

6 dạng K2 cốt lõi

VerbK2Nghĩa
seinwäresẽ là
habenhättesẽ có
könnenkönntecó thể (giả định)
müssenmüsstephải (giả định)
dürfendürfteđược phép
sollensolltenên

Ứng dụng

Wenn ich Zeit hätte, würde ich mehr lernen. (điều kiện không thực)

Nếu có thời gian tôi sẽ học nhiều hơn.

Könnten Sie mir helfen? (lịch sự hơn "Können Sie")

Anh/chị có thể giúp tôi không?

Ich hätte gern einen Kaffee. (gọi món lịch sự)

Tôi xin một cà phê.

An deiner Stelle würde ich das nicht machen.

Nếu là bạn, tôi sẽ không làm vậy.

Cấu trúc câu điều kiện (wenn ... würde ...)

Wenn + chủ ngữ + ... + K2_động_từ_giả_định, würde + chủ ngữ + Infinitiv. Cả hai mệnh đề đều dùng K2.

Khi gọi món, lịch sự nhất:

Nhớ điểm chính

  • würde + Infinitiv = công thức vạn năng
  • 6 verb có K2 riêng: wäre · hätte · könnte · müsste · dürfte · sollte
  • Điều kiện: Wenn + K2 ..., würde + Infinitiv
  • Gọi món lịch sự: "Ich hätte gern ..."